Chiều cao khối971.582
Hashrate ước tính1.029,24 EH/sĐã kiểm tra 2026-10-15 13:42 UTC
Độ khó đào132,716 T
Thời gian khối trung bình9,37 min
Khối còn lại130
Thay đổi độ khó ước tính+6,77 %
Điều chỉnh độ khó tới
2026-10-16 10:08 UTCChiều cao khối 971.712
Lịch sử hashrate ngày
EH/sHashrate ước tính
Khám phá biểu đồ bằng chuột, chạm hoặc phím mũi tên. Vuốt ngang xem toàn biểu đồ.
Khối gần đây
Tải CSV| Chiều cao khối | Ngày | Giao dịch | Trọng lượng khối |
|---|---|---|---|
| 971.582 ↗ | 2026-10-15 13:51:09 UTC | 6.437 | 3.992.767 WU |
| 971.581 ↗ | 2026-10-15 13:42:47 UTC | 3.495 | 3.993.765 WU |
| 971.580 ↗ | 2026-10-15 13:29:19 UTC | 4.987 | 3.993.870 WU |
| 971.579 ↗ | 2026-10-15 13:21:05 UTC | 6.463 | 3.993.618 WU |
| 971.578 ↗ | 2026-10-15 13:19:48 UTC | 7.585 | 3.997.497 WU |
| 971.577 ↗ | 2026-10-15 13:19:06 UTC | 5.534 | 3.994.124 WU |
| 971.576 ↗ | 2026-10-15 13:12:32 UTC | 4.993 | 3.993.034 WU |
| 971.575 ↗ | 2026-10-15 13:04:10 UTC | 3.850 | 3.993.019 WU |
| 971.574 ↗ | 2026-10-15 12:52:56 UTC | 3.785 | 3.993.019 WU |
| 971.573 ↗ | 2026-10-15 12:43:57 UTC | 3.921 | 3.993.394 WU |
Cách hoạt động
Khối và độ khó mỗi 2 phút. Hashrate từ khoảng 1.008 khối, mỗi 30 phút. Biểu đồ ước tính ngày trong một năm. Điều chỉnh vẫn là dự kiến đến khi xảy ra.
Đã kiểm tra 2026-10-15 13:50:01 UTC
Nguồn chính thức · mempool.space ↗Ước phí on-chain bằng Máy tính phí giao dịch, xem dịch chuyển lớn tại theo dõi cá voi.